order pholidota

order pholidota

A pangolin from the order Pholidota curls into a ball in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Pholidota (bộ tê tê). Đây một đơn vị phân loại trong sinh học, dùng để chỉ một bộ động vật bao gồm các loài tê tê. Trong một số hệ thống phân loại , bộ này từng được xếp chung vào bộ Edentata (bộ thú thiếu răng).

dụ sử dụng
  • (Bộ Pholidota được đặc trưng bởi lớp vảy độc đáo của chúng.)
  • (Tê tê thành viên duy nhất của bộ Pholidota.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the order Pholidota": thuộc về bộ Pholidota.
    • All pangolins belong to the order Pholidota. (Tất cả các loài tê tê đều thuộc về bộ Pholidota.)
  • "within the order Pholidota": trong phạm vi bộ Pholidota.
    • Within the order Pholidota, there are eight species. (Trong phạm vi bộ Pholidota, tám loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pholidotan (danh từ): động vật thuộc bộ Pholidota (thường dùng trong văn bản khoa học).
    • Pholidotans are found in Asia and Africa. (Các loài thuộc bộ Pholidota được tìm thấychâu Á châu Phi.)
  • Pholidotic (tính từ): thuộc về bộ Pholidota.
    • The pholidotic characteristics include a long tongue and claws. (Các đặc điểm thuộc bộ Pholidota bao gồm lưỡi dài móng vuốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pangolin order: bộ tê tê (cách gọi thông thường).
  • Scale-bodied mammals: động vật vảy (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan